HỌC THỬ IELTS ONLINE MIỄN PHÍ

DUY NHẤT 10 SLOTS TRONG HÔM NAY

10 SLOTS HỌC THỬ IELTS MIỄN PHÍ CUỐI CÙNG

ĐĂNG KÝ NGAY

Describe a creative person you admire IELTS Speaking Part 2, 3

Trong IELTS Speaking, chủ đề Describe a creative person you admire tuy quen thuộc nhưng vẫn dễ khiến thí sinh mất điểm nếu ý tưởng rời rạc và cách diễn đạt thiếu mạch lạc. Trong bài viết này, Langmaster sẽ giải đề thi thật tháng 12 chủ đề này, đồng thời cung cấp từ vựng ăn điểm để giúp bạn tự tin trả lời và nâng cao band điểm hiệu quả.

1. IELTS Speaking Part 2 Describe a creative person you admire

1.1. Đề bài

Describe a creative person (e.g. an artist, a musician, etc.) you admire 

You should say: 

  • Who he/she is 
  • How you knew him/her 
  • What his/her greatest achievement is 

And explain why you think he/she is creative

IELTS Speaking Part 2 Describe a creative person you admire

>> Xem thêm: Describe your favorite animal IELTS Speaking Part 2, 3

1.2. Dàn ý Describe a creative person you admire IELTS Speaking Part 2

Để ghi điểm với chủ đề Describe a creative person you admire, bạn nên chọn một người có sự sáng tạo thể hiện rõ ràng qua công việc hoặc những thành tựu cụ thể, đồng thời là nhân vật mà bạn hiểu khá rõ để có thể phân tích sâu về phong cách, đóng góp và mức độ ảnh hưởng của họ. Dưới đây là dàn ý chi tiết giúp bạn triển khai câu trả lời một cách mạch lạc và thuyết phục trong IELTS Speaking Part 2

Introduction

I’d like to talk about Sơn Tùng M-TP, a well-known Vietnamese singer and songwriter whom I truly admire for his creativity and influence on modern Vietnamese music. (Tôi muốn nói về Sơn Tùng M-TP, một ca sĩ kiêm nhạc sĩ nổi tiếng của Việt Nam mà tôi thực sự ngưỡng mộ vì sự sáng tạo và tầm ảnh hưởng của anh đối với âm nhạc hiện đại.)

Who he is

  • He is one of the most successful pop artists in Vietnam, known for writing and producing many of his own songs. (Anh là một trong những nghệ sĩ nhạc pop thành công nhất Việt Nam, nổi tiếng với việc tự sáng tác và sản xuất nhiều ca khúc của mình.)

  • He is also the founder of M-TP Entertainment, which shows his role not only as an artist but also as a creative entrepreneur. (Anh còn là người sáng lập công ty M-TP Entertainment, cho thấy vai trò không chỉ là nghệ sĩ mà còn là một doanh nhân sáng tạo.)

How you knew him

  • I first knew him through his hit song “Cơn mưa ngang qua”, which became extremely popular among young people. (Tôi biết đến anh lần đầu qua ca khúc hit “Cơn mưa ngang qua”, bài hát từng rất nổi tiếng với giới trẻ.)

  • Later, I followed his music videos and interviews on social media, where his unique style really stood out. (Sau đó, tôi theo dõi các MV và bài phỏng vấn của anh trên mạng xã hội, nơi phong cách độc đáo của anh thực sự nổi bật.)

What his greatest achievement is

  • One of his biggest achievements is setting multiple YouTube records, with several music videos reaching hundreds of millions of views. (Một trong những thành tựu lớn nhất của anh là thiết lập nhiều kỷ lục YouTube, với nhiều MV đạt hàng trăm triệu lượt xem.)

  • Another remarkable achievement is winning numerous national and international music awards, proving his artistic recognition. (Một thành tựu đáng chú ý khác là anh giành được nhiều giải thưởng âm nhạc trong và ngoài nước, chứng minh sự công nhận về mặt nghệ thuật.)

Why you think he is creative

  • He creatively blends Vietnamese cultural elements with modern pop and hip-hop music. (Anh sáng tạo khi kết hợp các yếu tố văn hóa Việt Nam với nhạc pop và hip-hop hiện đại.)

  • His music videos are visually artistic and often tell symbolic stories rather than simple narratives. (Các MV của anh mang tính nghệ thuật cao về mặt hình ảnh và thường kể những câu chuyện mang tính biểu tượng thay vì đơn giản.)

  • He constantly reinvents his image, which helps him stay relevant and attractive to different generations of audiences. (Anh liên tục làm mới hình ảnh, giúp mình luôn phù hợp và hấp dẫn với nhiều thế hệ khán giả khác nhau.)

>> Xem thêm: Describe a thing you bought and you are happy about IELTS Speaking Part 2

1.3. Sample answer Describe a creative person you admire IELTS Speaking Part 2

Sample Answer

I would like to talk about Sơn Tùng M-TP, a highly influential Vietnamese singer-songwriter whom I deeply admire for his creativity and perseverance.

He is one of the most prominent figures in Vietnam’s modern music industry, known not only for performing but also for composing and producing a large proportion of his own songs. I first became aware of him when his early hit “Cơn mưa ngang qua” went viral among young audiences. Since then, I have closely followed his musical journey through his albums, music videos, and public interviews.

One of his greatest achievements is his ability to maintain long-term success in an extremely competitive industry. Several of his music videos have reached hundreds of millions of views on YouTube, and he has won numerous prestigious music awards both domestically and internationally. More importantly, he founded M-TP Entertainment, which demonstrates his vision beyond being just a performer.

What truly makes Sơn Tùng M-TP creative, in my opinion, is his constant innovation and strong artistic identity. He skillfully blends Vietnamese cultural elements with contemporary pop and hip-hop, creating a sound that is both modern and culturally distinctive. His music videos are highly cinematic and symbolic, often conveying deeper messages rather than simply entertaining visuals.

Additionally, his career has not always been smooth. At one point, he faced severe criticism and even lost the support of a large number of audiences due to controversies surrounding his music style. However, instead of giving up, he remained dedicated to his craft, continuously improving his artistic quality and showing genuine passion for music. Thanks to his professionalism and commitment, he gradually regained public trust and achieved even greater success.

For these reasons, I consider Sơn Tùng M-TP not only a creative artist but also an inspiring figure who proves that true creativity is closely linked to perseverance and dedication.

Sample answer Describe a creative person you admire IELTS Speaking Part 2

Bài dịch 

Tôi muốn nói về Sơn Tùng M-TP, một ca sĩ – nhạc sĩ có sức ảnh hưởng lớn tại Việt Nam mà tôi vô cùng ngưỡng mộ vì sự sáng tạo và tinh thần bền bỉ của anh.

Anh là một trong những nhân vật nổi bật nhất của ngành âm nhạc hiện đại Việt Nam, không chỉ biểu diễn mà còn tự sáng tác và sản xuất phần lớn các ca khúc của mình. Tôi biết đến anh lần đầu khi ca khúc “Cơn mưa ngang qua” trở nên nổi tiếng rộng rãi trong giới trẻ. Kể từ đó, tôi theo dõi chặng đường âm nhạc của anh qua các album, MV và những buổi phỏng vấn công khai.

Một trong những thành tựu lớn nhất của anh là khả năng duy trì thành công lâu dài trong một ngành công nghiệp cực kỳ cạnh tranh. Nhiều MV của anh đạt hàng trăm triệu lượt xem trên YouTube và anh đã giành được nhiều giải thưởng âm nhạc uy tín trong và ngoài nước. Quan trọng hơn, anh còn thành lập công ty M-TP Entertainment, cho thấy tầm nhìn vượt ra ngoài vai trò của một nghệ sĩ biểu diễn.

Theo tôi, điều thực sự khiến Sơn Tùng M-TP trở nên sáng tạo chính là khả năng đổi mới liên tục và bản sắc nghệ thuật rõ ràng. Anh khéo léo kết hợp các yếu tố văn hóa Việt Nam với nhạc pop và hip-hop đương đại, tạo nên phong cách vừa hiện đại vừa mang dấu ấn văn hóa. Các MV của anh được xây dựng như những thước phim điện ảnh, mang tính biểu tượng và truyền tải thông điệp sâu sắc.

Bên cạnh đó, sự nghiệp của anh không phải lúc nào cũng thuận lợi. Đã có thời điểm anh phải đối mặt với nhiều chỉ trích gay gắt và bị một bộ phận khán giả quay lưng vì những tranh cãi liên quan đến phong cách âm nhạc. Tuy nhiên, thay vì bỏ cuộc, anh vẫn giữ vững tâm huyết với nghề, không ngừng hoàn thiện chất lượng nghệ thuật và thể hiện niềm đam mê chân thành với âm nhạc. Nhờ sự chuyên nghiệp và cống hiến đó, anh dần lấy lại niềm tin của công chúng và đạt được thành công lớn hơn nữa.

Vì những lý do trên, tôi cho rằng Sơn Tùng M-TP không chỉ là một nghệ sĩ sáng tạo mà còn là nguồn cảm hứng, minh chứng rằng sự sáng tạo chân chính luôn đi cùng với sự kiên trì và tận tâm.

Từ vựng quan trọng

  • influential: có sức ảnh hưởng

  • singer-songwriter: ca sĩ kiêm nhạc sĩ sáng tác

  • prominent figure: nhân vật nổi bật

  • viral: lan truyền mạnh mẽ

  • competitive industry: ngành công nghiệp cạnh tranh

  • prestigious awards: giải thưởng uy tín

  • artistic identity: bản sắc nghệ thuật

  • blend cultural elements: kết hợp yếu tố văn hóa

  • contemporary pop and hip-hop: nhạc pop và hip-hop đương đại

  • cinematic and symbolic: mang tính điện ảnh và biểu tượng

  • severe criticism: chỉ trích gay gắt

  • face controversies: đối mặt với tranh cãi

  • dedicated to his craft: tâm huyết với nghề

  • regain public trust: lấy lại niềm tin của công chúng

  • perseverance and dedication: sự kiên trì và tận tâm

>> Xem thêm: Describe a historical building you have been to IELTS Speaking Part 2

2. IELTS Speaking Part 3

Dưới đây là những câu hỏi thường gặp trong IELTS Speaking Part 3 cùng với các bài mẫu chi tiết, giúp bạn mở rộng ý tưởng, nâng cao vốn từ vựng và trả lời tự tin hơn trong phòng thi.

2.1. Do you think children should learn to play musical instruments?

(Bạn có nghĩ rằng trẻ em nên học chơi nhạc cụ không?)

Sample answer

Yes, I strongly believe that children should be encouraged to learn musical instruments from an early age. Learning music helps children develop discipline, patience, and long-term commitment, which are essential life skills. It also improves cognitive abilities such as memory, concentration, and problem-solving. Moreover, playing an instrument allows children to express emotions that they may not yet be able to verbalize. This emotional outlet can be particularly beneficial for shy or introverted children. In addition, music education exposes children to different cultures and artistic traditions. However, it is important that learning music remains enjoyable rather than becoming a source of pressure. When approached correctly, musical training can greatly contribute to a child’s holistic development.

Từ vựng ăn điểm

  • long-term commitment: sự cam kết lâu dài

  • cognitive abilities: khả năng nhận thức

  • emotional outlet: lối thoát cảm xúc

  • introverted children: trẻ hướng nội

  • holistic development: sự phát triển toàn diện

>> Xem thêm: Describe an exciting activity that you experienced with someone else IELTS Speaking Part 2, 3

2.2. How do artists acquire inspiration?

(Các nghệ sĩ lấy cảm hứng từ đâu?)

Sample answer

Artists acquire inspiration from a wide range of sources, both internal and external. Many artists draw inspiration from personal experiences, such as love, loss, or major life changes. Others are influenced by their surroundings, including nature, urban life, or social issues. Exposure to different cultures, art forms, and historical periods can also spark creativity. In addition, artists often gain inspiration through collaboration and interaction with other creative individuals. Sometimes, inspiration emerges from struggles or failures, which push artists to reflect more deeply. It is worth noting that inspiration is not always spontaneous; it often comes after consistent practice and observation. Therefore, inspiration is usually a result of both talent and persistent effort.

How do artists acquire inspiration? IELTS Speaking Part 3

Từ vựng ăn điểm

  • internal and external sources: nguồn cảm hứng bên trong và bên ngoài

  • personal experiences: trải nghiệm cá nhân

  • social issues: các vấn đề xã hội

  • spark creativity: khơi gợi sự sáng tạo

  • collaboration: sự hợp tác

  • persistent effort: nỗ lực bền bỉ

>> Xem thêm: Describe a person inspired you to do something interesting IELTS Speaking Part 2,3

2.3. Do you think pictures and videos in news reports are important?

(Bạn có nghĩ rằng hình ảnh và video trong các bản tin là quan trọng không?)

Sample answer

Yes, pictures and videos play a crucial role in modern news reporting. Visual elements help audiences better understand complex information that may be difficult to grasp through words alone. They also make news more engaging and emotionally impactful. In many cases, images provide concrete evidence that increases the credibility of news reports. Moreover, videos allow viewers to observe events in real time, which enhances transparency. However, there is also a risk of manipulation if visuals are taken out of context. Therefore, media organizations must use images responsibly and ethically. When used appropriately, visuals significantly enhance the effectiveness of news communication.

Từ vựng ăn điểm

  • crucial role: vai trò then chốt

  • visual elements: yếu tố hình ảnh

  • emotionally impactful: tác động mạnh về mặt cảm xúc

  • concrete evidence: bằng chứng cụ thể

  • enhance transparency: tăng tính minh bạch

  • taken out of context: bị tách khỏi ngữ cảnh

>> Xem thêm: Describe a thing you cannot live without IELTS Speaking Part 2, 3

2.4. What can we do to help children keep creative?

(Chúng ta có thể làm gì để giúp trẻ duy trì sự sáng tạo?)

Sample answer

To help children remain creative, adults should create an environment that encourages exploration and curiosity. Children need the freedom to experiment without fear of making mistakes or being judged. Providing diverse learning experiences, such as art, music, and hands-on activities, can stimulate creative thinking. It is also important to limit excessive academic pressure, which can suppress imagination. Parents and teachers should praise effort rather than focusing solely on results. In addition, allowing children to solve problems independently helps build creative confidence. By fostering curiosity and open-mindedness, creativity can be sustained naturally over time.

What can we do to help children keep creative? IELTS Speaking Part 3

Từ vựng ăn điểm

  • fear of making mistakes: nỗi sợ mắc lỗi

  • stimulate creative thinking: kích thích tư duy sáng tạo

  • excessive academic pressure: áp lực học tập quá mức

  • suppress imagination: kìm hãm trí tưởng tượng

  • creative confidence: sự tự tin sáng tạo

>> Xem thêm: Describe your favorite season of the year IELTS Speaking Part 2, 3

2.5. What are the benefits of children learning a musical instrument?

(Việc trẻ học nhạc cụ mang lại lợi ích gì?)

Sample answer

Learning a musical instrument offers numerous benefits for children’s overall development. Firstly, it enhances brain development by improving memory and coordination. Musical training also teaches discipline, as children must practice regularly to make progress. Additionally, it improves emotional intelligence by helping children recognize and express feelings. Playing music in groups fosters teamwork and social skills. Academic performance can also improve, as music has been linked to better language and mathematical abilities. Furthermore, mastering an instrument boosts self-esteem and confidence. These combined benefits make music education extremely valuable for children.

Từ vựng ăn điểm

  • emotional intelligence: trí tuệ cảm xúc

  • foster teamwork: nuôi dưỡng tinh thần làm việc nhóm

  • academic performance: thành tích học tập

  • boost self-esteem: nâng cao sự tự tin

>> Xem thêm: Describe an activity you usually do that waste your time IELTS Speaking Part 2, 3

2.6. What can schools do to nurture children's creativity?

(Trường học có thể làm gì để nuôi dưỡng sự sáng tạo của trẻ?)

Sample answer

Schools play a vital role in nurturing children’s creativity through both curriculum design and teaching methods. They should incorporate creative subjects such as art, music, and drama into the school program. Project-based learning can encourage students to think critically and creatively. Teachers should create an open classroom atmosphere where students feel safe to express ideas. Assessment methods should value originality rather than rote memorization. Schools can also organize extracurricular activities to broaden students’ creative exposure. By prioritizing creativity alongside academic achievement, schools can better prepare students for future challenges.

Từ vựng ăn điểm

  • curriculum design: thiết kế chương trình học

  • project-based learning: học theo dự án

  • critical and creative thinking: tư duy phản biện và sáng tạo

  • open classroom atmosphere: môi trường lớp học cởi mở

  • rote memorization: học vẹt

  • extracurricular activities: hoạt động ngoại khóa

>> Xem thêm: Hướng dẫn học IELTS Speaking từ 0 - 7.0+ cho người mới bắt đầu

Test IELTS Online

3. Từ vựng ăn điểm đề Describe a creative person you admire

Để trả lời tốt chủ đề Describe a creative person you admire, thí sinh không chỉ cần ý tưởng rõ ràng mà còn phải sử dụng từ vựng và collocations mang tính học thuật, thể hiện khả năng mô tả sự sáng tạo, thành tựu và ảnh hưởng của nhân vật một cách sâu sắc. Dưới đây là bảng tổng hợp những từ vựng ăn điểm thường được giám khảo đánh giá cao trong IELTS Speaking, kèm ví dụ minh họa cụ thể.

Từ vựng / Collocation

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

influential figure

nhân vật có sức ảnh hưởng

He is considered an influential figure in the modern music industry. (Anh ấy được xem là một nhân vật có sức ảnh hưởng trong ngành âm nhạc hiện đại.)

artistic identity

bản sắc nghệ thuật

The artist has developed a strong artistic identity that sets him apart from others. (Nghệ sĩ này đã xây dựng được bản sắc nghệ thuật rõ ràng, giúp anh khác biệt.)

creative vision

tầm nhìn sáng tạo

His creative vision allows him to constantly reinvent his music style. (Tầm nhìn sáng tạo giúp anh liên tục làm mới phong cách âm nhạc.)

push creative boundaries

phá vỡ giới hạn sáng tạo

He is known for pushing creative boundaries rather than following trends. (Anh nổi tiếng vì phá vỡ giới hạn sáng tạo thay vì chạy theo xu hướng.)

cultural elements

yếu tố văn hóa

He skillfully incorporates traditional cultural elements into modern music. (Anh khéo léo lồng ghép các yếu tố văn hóa truyền thống vào âm nhạc hiện đại.)

gain public recognition

được công chúng công nhận

His talent gradually gained public recognition over time. (Tài năng của anh dần được công chúng công nhận theo thời gian.)

face public criticism

đối mặt với chỉ trích từ công chúng

At one stage, he had to face severe public criticism. (Có giai đoạn anh phải đối mặt với những chỉ trích gay gắt từ công chúng.)

remain dedicated to one’s craft

giữ vững tâm huyết với nghề

Despite challenges, he remained dedicated to his craft. (Bất chấp khó khăn, anh vẫn giữ vững tâm huyết với nghề.)

regain public trust

lấy lại niềm tin của công chúng

Through consistent effort, he managed to regain public trust. (Nhờ nỗ lực bền bỉ, anh đã lấy lại được niềm tin của công chúng.)

long-term success

thành công lâu dài

His career is a clear example of long-term success in a competitive industry. (Sự nghiệp của anh là ví dụ rõ ràng cho thành công lâu dài trong một ngành cạnh tranh.)

innovative

mang tính đổi mới, sáng tạo

He is widely regarded as an innovative artist in the Vietnamese music scene. (Anh được xem là một nghệ sĩ mang tính đổi mới trong làng nhạc Việt.)

distinctive

đặc trưng, khác biệt rõ rệt

His music style is highly distinctive and easily recognizable. (Phong cách âm nhạc của anh rất đặc trưng và dễ nhận ra.)

visionary

có tầm nhìn xa

As a visionary artist, he always stays ahead of musical trends. (Là một nghệ sĩ có tầm nhìn, anh luôn đi trước các xu hướng âm nhạc.)

versatile

đa năng, linh hoạt

He is a versatile performer who can adapt to different music genres. (Anh là một nghệ sĩ đa năng, có thể thích nghi với nhiều thể loại nhạc.)

resilient

kiên cường, bền bỉ

He remained resilient despite facing intense public criticism. (Anh vẫn kiên cường dù phải đối mặt với sự chỉ trích dữ dội từ công chúng.)

accomplished

thành tựu cao, thành công

He is an accomplished musician with numerous awards. (Anh là một nhạc sĩ thành công với nhiều giải thưởng.)

pioneering

tiên phong

He played a pioneering role in shaping modern Vietnamese pop music. (Anh đóng vai trò tiên phong trong việc định hình nhạc pop Việt hiện đại.)

introspective

mang tính chiêm nghiệm, nội tâm

Some of his songs are deeply introspective and thought-provoking. (Một số ca khúc của anh mang tính chiêm nghiệm sâu sắc và gợi suy nghĩ.)

>> Xem thêm: Bộ từ vựng IELTS Speaking quan trọng theo chủ đề thường gặp nhất

4. Khoá học IELTS Online tại Langmaster

Nhiều thí sinh IELTS gặp khó khăn với Speaking không phải vì thiếu ý tưởng hay vốn từ, mà vì chưa biết cách triển khai câu trả lời đúng trọng tâm và phù hợp với tiêu chí chấm điểm. Việc nói lan man, trả lời quá ngắn hoặc lặp lại những cấu trúc quen thuộc khiến điểm số khó cải thiện dù đã luyện tập trong thời gian dài. Bên cạnh đó, thiếu phản xạ nói tự nhiên cùng tâm lý căng thẳng trong phòng thi khiến nhiều thí sinh không thể thể hiện đúng năng lực thực sự, đặc biệt ở Speaking Part 2 và Part 3.

Vì vậy, một lộ trình học giúp cải thiện khả năng sử dụng tiếng Anh một cách toàn diện, là điều cần thiết đối với người học IELTS. Trong số các lựa chọn hiện nay, Langmaster được đánh giá là một trong những trung tâm đào tạo IELTS uy tín hàng đầu với khóa học tập trung phát triển đồng đều cả bốn kỹ năng, giúp người học sử dụng ngôn ngữ một cách tự nhiên, nhất quán và hiệu quả hơn trong phòng thi.

Khóa IELTS

Ưu điểm của khoá học IELTS Online tại Langmaster:

  • Mô hình sĩ số nhỏ (7–10 học viên): Giúp tăng mức độ tương tác và đảm bảo giáo viên theo sát tiến độ học của từng học viên, điều chỉnh phương pháp giảng dạy kịp thời.
  • Coaching 1:1 cùng chuyên gia: Học viên được hỗ trợ trực tiếp từ giảng viên để giải quyết điểm yếu cụ thể, giúp bứt phá điểm số nhanh chóng với chiến lược làm bài hiệu quả.

  • Lộ trình học cá nhân hóa theo mục tiêu band: Dựa trên bài kiểm tra đầu vào, Langmaster thiết kế kế hoạch học tập phù hợp nhất với trình độ và mục tiêu của từng học viên, giúp học đúng trọng tâm và tiết kiệm thời gian.

  • Chấm chữa chi tiết trong 24h bởi giảng viên IELTS 7.5+: Giúp học viên nhận diện và khắc phục các lỗi thường gặp, từ đó cải thiện độ chính xác và sự tự tin.

  • Thi thử chuẩn format đề thi thật: Giúp học viên làm quen với áp lực phòng thi, rèn luyện phản xạ xử lý thông tin nhanh chóng và chính xác.

  • Học online với hệ sinh thái hỗ trợ đầy đủ và cam kết đầu ra bằng văn bản: Đảm bảo chất lượng học tập tương đương với học offline và lộ trình theo đuổi mục tiêu band điểm hiệu quả.

Đăng ký học thử IELTS Online tại Langmaster ngay hôm nay để bắt đầu hành trình chinh phục mục tiêu IELTS của bạn!

Học tiếng Anh Langmaster

Học tiếng Anh Langmaster

Langmaster là hệ sinh thái đào tạo tiếng Anh toàn diện với 16+ năm uy tín, bao gồm các chương trình: Tiếng Anh giao tiếp, Luyện thi IELTS và tiếng Anh trẻ em. 800.000+ học viên trên toàn cầu, 95% học viên đạt mục tiêu đầu ra.

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác